Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
书房
HSK 6
Cách viết từ 书房 (shū fáng) — thứ tự nét từng chữ
书房
shū
fáng
phòng sách (nghiên cứu)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shū
sách
Học chữ 书
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
每
天
晚
上
在
书
房
里
读
书
。
Nghĩa của 书房 →
Tập viết từng chữ
书
Từ liên quan với 书房
书
shū
sách
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
读书
dú
shū
đọc sách, học bài
书店
shū
diàn
hiệu sách, tiệm sách
书包
shū
bāo
cặp sách, túi sách
房间
fáng
jiān
phòng
住房
zhù
fáng
nhà ở
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
房屋
fáng
wū
nhà, ngôi nhà
房租
fáng
zū
tiền thuê nhà
厨房
chú
fáng
nhà bếp, phòng bếp
房东
fáng
dōng
chủ trọ, chủ nhà