Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 房屋 (fáng wū) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
房屋
HSK 3
Cách viết từ 房屋
房屋
fáng
wū
nhà, ngôi nhà
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
wū
nhà, căn phòng
Học chữ 屋
Ví dụ
这
座
房
屋
很
古
老
。
Tập viết từng chữ
屋
Từ liên quan với 房屋
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
房间
fáng
jiān
phòng
住房
zhù
fáng
nhà ở
房租
fáng
zū
tiền thuê nhà
厨房
chú
fáng
nhà bếp, phòng bếp
房东
fáng
dōng
chủ trọ, chủ nhà
屋子
wū
zi
phòng, buồng, gian nhà
屋
wū
nhà, căn phòng
病房
bìng
fáng
phòng bệnh, buồng bệnh
书房
shū
fáng
phòng sách (nghiên cứu)
楼房
lóu
fáng
tòa nhà (cao), nhà lầu
房价
fáng
jià
giá nhà (bất động sản)