Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
屋
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 屋 (wū) — thứ tự nét chuẩn
屋
wū
nhà, căn phòng
Ví dụ
屋
里
很
暖
和
。
Nghĩa của 屋 →
Tập viết
Từ liên quan với 屋
房屋
fáng
wū
nhà, ngôi nhà
屋子
wū
zi
phòng, buồng, gian nhà