Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 高手 (gāo shǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
高手
HSK 6
Cách viết từ 高手
高手
gāo
shǒu
cao thủ, tay cừ (giỏi)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gāo
cao
Học chữ 高
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Ví dụ
他
是
围
棋
高
手
。
Tập viết từng chữ
高
手
Từ liên quan với 高手
高兴
gāo
xìng
vui vẻ, vui mừng
手
shǒu
tay
高
gāo
cao
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
提高
tí
gāo
nâng cao
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
高速
gāo
sù
nhanh, tốc độ; cao tốc, đường cao tốc
跳高
tiào
gāo
nhảy cao