Đang tải...
giờ (tiếng đồng hồ)
chuông, cái chuông; đồng hồ; giờ, tiếng; chung, tập trung ̣(tình cảm); họ Chung
(dt) đầu; (lượng) con (gia súc)
我等了整整两个钟头。
Tập viết từng chữ