Đang tải...
Phồn thể: 鐘頭
Pinyin không dấu: zhongtou / zhong tou
钟头 (zhōng tóu) nghĩa là “giờ (tiếng đồng hồ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 鐘頭 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
我等了整整两个钟头。
Wǒ děng le zhěngzhěng liǎng gè zhōngtóu.
I waited for a full two hours.
Cập nhật: