Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 花费 (huā fèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
花费
HSK 6
Cách viết từ 花费
花费
huā
fèi
tiêu phí, bỏ tiền (hoa phí)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huā
Hoa
Học chữ 花
Dừng
Phát lại
Chậm
Fèi
phí, chi phí
Học chữ 费
Ví dụ
装
修
房
子
花
费
了
不
少
钱
。
Tập viết từng chữ
花
费
Từ liên quan với 花费
花园
huā
yuán
vườn hoa
花
huā
Hoa
费
Fèi
phí, chi phí
费用
fèi
yòng
chi phí, chi tiêu
收费
shōu
fèi
thu phí
学费
xué
fèi
học phí
交费
jiāo
fèi
đóng tiền, đóng phí
浪费
làng
fèi
lãng phí, phung phí
免费
miǎn
fèi
miễn phí
鲜花
xiān
huā
hoa tươi
开花
kāi
huā
nở hoa
花生
huā
shēng
lạc (đậu phộng)