Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
自豪
HSK 5
Cách viết từ 自豪 (zì háo) — thứ tự nét từng chữ
自豪
zì
háo
tự sát (chết mình)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
tự; bản thân
Học chữ 自
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
自
豪
在
这
里
。
Nghĩa của 自豪 →
Tập viết từng chữ
自
Từ liên quan với 自豪
大自然
dà
zì
rán
thiên nhiên
自己
zì
jǐ
bản thân; tự mình
自行车
zì
xíng
chē
xe đạp
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
来自
lái
zì
đến từ
自
zì
tự; bản thân
自然
zì
rán
tự nhiên, thiên nhiên; tự nhiên (hình thành và phát triển); đương nhiên; dĩ nhiên, tất nhiên, hiển nhiên
自信
zì
xìn
tự tin
独自
dú
zì
một mình
各自
gè
zì
từng, từng người, riêng, riêng mình; mỗi bên, từng
豪华
háo
huá
亲自
qīn
zì
tự mình, chính mình, đích thân