Đang tải...
chi phí sinh hoạt (đời sống)
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
sống, sinh sống; hoạt động, thay đổi (tính chất); linh hoạt, linh động
phí, chi phí
大城市的生活费比较高。
Tập viết từng chữ