Đang tải...
cử ra, phái đi (người)
cử đi, điều đi, phái đi; phái, trường phái; phe, phe phái; bánh tart; khí thế, khí chất, phong độ
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
公司派出代表参加会议。
Tập viết từng chữ