Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
拨打
HSK 6
Cách viết từ 拨打 (bō dǎ) — thứ tự nét từng chữ
拨打
bō
dǎ
gọi điện (số máy)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bō
Học chữ 拨
Dừng
Phát lại
Chậm
dá
gõ, đập, đánh
Học chữ 打
Ví dụ
请
拨
打
紧
急
救
援
电
话
。
Nghĩa của 拨打 →
Tập viết từng chữ
拨
打
Từ liên quan với 拨打
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
打
dá
gõ, đập, đánh
打开
dǎ
kāi
mở ra
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
打车
dǎ
chē
gọi xe
打扫
dǎ
sǎo
quét dọn
打算
dǎ
suàn
(đgt) dự định; tính toán; (dt) kế hoạch; dự định
打破
dǎ
pò
phá, bỏ, phá vỡ, phá tan
打扮
dǎ
ban
trang điểm, làm dáng
打扰
dǎ
rǎo
làm phiền, quấy rầy
打印
dǎ
yìn
in
打招呼
dǎ
zhāo
hu