Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 小偷儿 (xiǎotōur5) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
小偷儿
HSK 5
Cách viết từ 小偷儿
小偷儿
xiǎotōur5
kẻ trộm (nhỏ), kẻ cắp vặt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎo
nhỏ, bé
Học chữ 小
Dừng
Phát lại
Chậm
tōu
ăn cắp, ăn trộm
Học chữ 偷
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
小
偷
儿
被
警
察
抓
住
了
。
Tập viết từng chữ
小
偷
Từ liên quan với 小偷儿
儿子
ér
zi
con trai
哪儿
nǎ
r
ở đâu
女儿
nü
ér
con gái
小
xiǎo
nhỏ, bé
小姐
xiǎo
jie
chị, cô, bà,...
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
这儿
zhè
r
ở đây, chỗ này
那儿
nà
r
chỗ ấy; nơi ấy
小学
xiǎo
xué
tiểu học
小朋友
xiǎo
péng
yǒu
bạn nhỏ, trẻ em
玩儿
wán
r
chơi
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì