Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
偷
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 偷 (tōu) — thứ tự nét chuẩn
偷
tōu
ăn cắp, ăn trộm
Ví dụ
不
能
偷
别
人
的
东
西
。
Nghĩa của 偷 →
Tập viết
Từ liên quan với 偷
偷偷
tōu
tōu
lén lút, thầm thì (nhẹ nhàng)
小偷儿
xiǎotōur5
kẻ trộm (nhỏ), kẻ cắp vặt