Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 偷偷 (tōu tōu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
偷偷
HSK 5
Cách viết từ 偷偷
偷偷
tōu
tōu
lén lút, thầm thì (nhẹ nhàng)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tōu
ăn cắp, ăn trộm
Học chữ 偷
Ví dụ
他
偷
偷
地
离
开
了
教
室
。
Tập viết từng chữ
偷
Từ liên quan với 偷偷
偷
tōu
ăn cắp, ăn trộm
小偷儿
xiǎotōur5
kẻ trộm (nhỏ), kẻ cắp vặt