Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 助手 (zhù shǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
助手
HSK 6
Cách viết từ 助手
助手
zhù
shǒu
đăng ký (ký tên)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Ví dụ
她
是
教
授
的
得
力
助
手
。
Tập viết từng chữ
手
Từ liên quan với 助手
手
shǒu
tay
帮助
bāng
zhù
(đgt) giúp; giúp đỡ; cứu trợ; viện trợ; (dt) sự giúp đỡ; sự trợ giúp
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
手里
shǒu
lǐ
trong tay
二手
èr
shǒu
đồ cũ; qua tay thứ hai
对手
duì
shǒu
đối thủ
分手
fēn
shǒu
chia tay
手工
shǒu
gōng
thủ công