Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 别人 (bié ren) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
别人
HSK 3
Cách viết từ 别人
别人
bié
ren
người khác
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bié
đừng
Học chữ 别
Dừng
Phát lại
Chậm
rén
người
Học chữ 人
Ví dụ
别
人
都
走
了
。
Tập viết từng chữ
别
人
Từ liên quan với 别人
人
rén
người
女人
nǚ
rén
phụ nữ
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
别的
bié
de
cái khác, những cái khác
病人
bìng
rén
người bệnh
家人
jiā
rén
người nhà
老人
lǎo
rén
người già
别
bié
đừng
有人
yǒu
rén
có người
人们
rén
men
mọi người
大人
dà
ren
người lớn; người trưởng thành
人数
rén
shù
số người