Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 众多 (zhòng duō) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
众多
HSK 5
Cách viết từ 众多
众多
zhòng
duō
chu kỳ (vòng, kỳ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
duō
nhiều
Học chữ 多
Ví dụ
众
多
的
选
手
参
加
了
比
赛
。
Tập viết từng chữ
多
Từ liên quan với 众多
多
duō
nhiều
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
好多
hǎo
duō
rất nhiều
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
多久
duō
jiǔ
bao lâu
多数
duō
shù
đa số
多云
duō
yún
nhiều mây
多么
duō
me
biết bao; rất
听众
tīng
zhòng
người nghe, thính giả
差不多
chà
bu
duō
(tt) gần giống; gần như nhau; (phó) gần như; hầu như
观众
guān
zhòng
khán giả, người xem, công chúng
许多
xǔ
duō
nhiều