Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 交换 (jiāo huàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
交换
HSK 5
Cách viết từ 交换
交换
jiāo
huàn
trao đổi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiāo
nộp; giao; kết giao
Học chữ 交
Dừng
Phát lại
Chậm
huàn
đổi; thay
Học chữ 换
Ví dụ
我
们
交
换
了
联
系
方
式
。
Tập viết từng chữ
交
换
Từ liên quan với 交换
交给
jiāo
gěi
giao cho
交朋友
jiāo
péng
you
kết bạn
公交车
gōng
jiāo
chē
xe buýt
换
huàn
đổi; thay
交警
jiāo
jǐng
cảnh sát giao thông
交费
jiāo
fèi
đóng tiền, đóng phí
交
jiāo
nộp; giao; kết giao
交流
jiāo
liú
giao lưu, trao đổi; tuôn chảy
交通
jiāo
tōng
giao thông
外交官
wài
jiāo
guān
nhà ngoại giao
打交道
dǎ
jiāo
dào
兑换
duì
huàn