Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
换
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 换 (huàn) — thứ tự nét chuẩn
换
huàn
đổi; thay
Ví dụ
我
想
换
一
件
衣
服
。
Nghĩa của 换 →
Tập viết
Từ liên quan với 换
兑换
duì
huàn
交换
jiāo
huàn
trao đổi
转换
zhuǎn
huàn
chuyển nhượng (dịch chuyển)
更换
gēng
huàn
thay đổi, thay thế
变换
biàn
huàn
biến đổi, thay hình đổi dạng