Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
兑换
HSK 5
Cách viết từ 兑换 (duì huàn) — thứ tự nét từng chữ
兑换
duì
huàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
huàn
đổi; thay
Học chữ 换
Nghĩa của 兑换 →
Tập viết từng chữ
换
Từ liên quan với 兑换
换
huàn
đổi; thay
交换
jiāo
huàn
trao đổi
转换
zhuǎn
huàn
chuyển nhượng (dịch chuyển)
更换
gēng
huàn
thay đổi, thay thế
兑现
duì
xiàn
变换
biàn
huàn
biến đổi, thay hình đổi dạng