Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
音量
HSK 6
Cách viết từ 音量 (yīn liàng) — thứ tự nét từng chữ
音量
yīn
liàng
âm lượng (lớn nhỏ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liáng
(đgt) đo lường; (dt) lượng; số lượng
Học chữ 量
Ví dụ
请
把
音
量
调
小
一
点
。
Nghĩa của 音量 →
Tập viết từng chữ
量
Từ liên quan với 音量
大量
dà
liàng
(tt) số lượng lớn; nhiều; (phó) với số lượng lớn
音乐会
yīn
yuè
huì
buổi hòa nhạc
音节
yīn
jié
âm tiết
读音
dú
yīn
cách đọc; phát âm
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
音乐
yīn
yuè
âm nhạc
商量
shāng
liang
bàn bạc; thương lượng
数量
shù
liàng
lượng, số lượng
质量
zhì
liàng
chất lượng
量
liáng
(đgt) đo lường; (dt) lượng; số lượng
含量
hán
liàng
hàm lượng
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm