Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 违规 (wéi guī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
违规
HSK 5
Cách viết từ 违规
违规
wéi
guī
trái quy định, vi phạm quy tắc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
家
公
司
因
违
规
被
罚
款
了
。
Từ liên quan với 违规
规定
guī
dìng
quy định, điều lệ, nội quy
大规模
dà
guī
mó
quy mô lớn
规矩
guī
ju
规律
guī
lü
quy luật
规模
guī
mó
quy mô
规则
guī
zé
quy tắc
违反
wéi
fǎn
vi phạm, trái với
违法
wéi
fǎ
vi phạm pháp luật
法规
fǎ
guī
pháp quy, quy định pháp luật
规范
guī
fàn
quy tắc, nề nếp, tiêu chuẩn, chuẩn mực; chuẩn, phù hợp; chuẩn hoá
规格
guī
gé
规划
guī
huà
quy hoạch, vạch kế hoạch