Đang tải...
Phồn thể: 違規
Pinyin không dấu: weigui / wei gui
违规 (wéi guī) nghĩa là “trái quy định, vi phạm quy tắc”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 違規 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这家公司因违规被罚款了。
Zhè jiā gōngsī yīn wéiguī bèi fákuǎn le.
This company was fined for violating rules.
Cập nhật: