Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 规格 (guī gé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
规格
HSK 6
Cách viết từ 规格
规格
guī
gé
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 规格
表格
biǎo
gé
bảng, biểu, bảng biểu
规定
guī
dìng
quy định, điều lệ, nội quy
合格
hé
gé
hợp lệ, đạt tiêu chuẩn; mẫu mực, chuẩn mực, tiêu chuẩn
价格
jià
gé
giá cả
性格
xìng
gé
tính cách
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
大规模
dà
guī
mó
quy mô lớn
风格
fēng
gé
phong cách
格外
gé
wài
đặc biệt; khác thường
规矩
guī
ju
规律
guī
lü
quy luật
规模
guī
mó
quy mô