Đang tải...
tiến hóa
tiến, tiến vào, đi vào
thay đổi, biến đổi; cảm hoá, dạy dỗ, chỉ bảo; chảy ra, tan chảy; tiêu hoá, hoá giải; thiêu huỷ; hoá học; phong tục, văn hoá
人类经历了漫长的进化过程。
Tập viết từng chữ