Đang tải...
ngày lễ, kỳ nghỉ (tiết)
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
(dt) kỳ nghỉ; nghỉ phép; (tt) giả; không thật
ngày; mặt trời
节假日商场人山人海。
Tập viết từng chữ