Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 自言自语 (zì yán zì yǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
自言自语
HSK 6
Cách viết từ 自言自语
自言自语
zì
yán
zì
yǔ
tự nói một mình (lầm bầm)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
tự; bản thân
Học chữ 自
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
一
个
人
自
言
自
语
地
走
着
。
Tập viết từng chữ
自
Từ liên quan với 自言自语
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
大自然
dà
zì
rán
thiên nhiên
自己
zì
jǐ
bản thân; tự mình
自行车
zì
xíng
chē
xe đạp
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
词语
cí
yǔ
từ ngữ
来自
lái
zì
đến từ
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp
语言
yǔ
yán
ngôn ngữ
自
zì
tự; bản thân