Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 晚点 (wǎn diǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
晚点
HSK 4
Cách viết từ 晚点
晚点
wǎn
diǎn
muộn giờ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wǎn
tối, muộn
Học chữ 晚
Dừng
Phát lại
Chậm
diǎn
giờ; chấm, vệt, vết; điểm; dấu phẩy
Học chữ 点
Ví dụ
火
车
晚
点
了
。
Tập viết từng chữ
晚
点
Từ liên quan với 晚点
点
diǎn
giờ; chấm, vệt, vết; điểm; dấu phẩy
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
晚
wǎn
tối, muộn
晚饭
wǎn
fàn
bữa tối, cơm tối
晚上
wǎn
shang
buổi tối
晚安
wǎn
ān
chúc ngủ ngon
晚餐
wǎn
cān
bữa tối
晚会
wǎn
huì
buổi dạ hội; buổi biểu diễn
点头
diǎn
tóu
gật đầu
有点儿
yǒu
diǎn
r
hơi; có chút
晚报
wǎn
bào
báo chiều
一点点
yī
diǎn
diǎn
một chút