Đang tải...
thời trang (y phục)
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
lắp; chứa; giả vờ
巴黎时装周吸引了全球目光。
Tập viết từng chữ