Đang tải...
Phồn thể: 時裝
Pinyin không dấu: shizhuang / shi zhuang
时装 (shí zhuāng) nghĩa là “thời trang (y phục)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 時裝 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
巴黎时装周吸引了全球目光。
Bālí shízhuāng zhōu xīyǐn le quánqiú mùguāng.
Paris Fashion Week attracts global attention.
Cập nhật: