Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 搬家 (bān jiā) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
搬家
HSK 3
Cách viết từ 搬家
搬家
bān
jiā
chuyển nhà
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bān
chuyển, xê dịch, dọn, rời
Học chữ 搬
Dừng
Phát lại
Chậm
jiā
nhà, gia đình
Học chữ 家
Ví dụ
她
下
个
月
搬
家
。
Tập viết từng chữ
搬
家
Từ liên quan với 搬家
家
jiā
nhà, gia đình
回家
huí
jiā
về nhà
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
家人
jiā
rén
người nhà
在家
zài
jiā
ở nhà
大家
dà
jiā
mọi người
家长
jiā
zhǎng
phụ huynh
科学家
kē
xué
jiā
nhà khoa học
全家
quán
jiā
cả nhà
画家
huà
jiā
họa sĩ
搬
bān
chuyển, xê dịch, dọn, rời
国家
guó
jiā
đất nước