Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 排行榜 (pái háng bǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
排行榜
HSK 6
Cách viết từ 排行榜
排行榜
pái
háng
bǎng
bảng xếp hạng (BXH)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pái
xếp; sắp xếp
Học chữ 排
Dừng
Phát lại
Chậm
háng
được, đồng ý
Học chữ 行
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
首
歌
登
上
了
排
行
榜
第
一
。
Tập viết từng chữ
排
行
Từ liên quan với 排行榜
排
pái
xếp; sắp xếp
不行
bù
xíng
không được, không ổn
排球
pái
qiú
bóng chuyền
银行卡
yín
háng
kǎ
thẻ ngân hàng
行李箱
xíng
li
xiāng
银行
yín
háng
ngân hàng
自行车
zì
xíng
chē
xe đạp
飞行
fēi
xíng
bay, phi hành
排名
pái
míng
xếp hạng, thứ hạng, xếp thứ
行李
xíng
li
vali, hành lí
旅行社
lǚ
xíng
shè
công ty du lịch
安排
ān
pái
sắp xếp, sắp đặt