Đang tải...
Pinyin không dấu: paihangbang / pai hang bang
排行榜 (pái háng bǎng) nghĩa là “bảng xếp hạng (BXH)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这首歌登上了排行榜第一。
Zhè shǒu gē dēng shàng le páihángbǎng dì yī.
This song reached number one on the charts.
Cập nhật: