Đang tải...
móng tay, chỉ giáp (chân tay)
ngón tay; chỉ, chỉ về, hướng về (hướng vào sự vật, đối tượng); chỉ (chỉ rõ, chỉ ra)
我们已经完成了年度指标。
Tập viết từng chữ