Đang tải...
Phồn thể: 指標
Pinyin không dấu: zhibiao / zhi biao
指标 (zhǐ biāo) nghĩa là “móng tay, chỉ giáp (chân tay)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 指標 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我们已经完成了年度指标。
Wǒmen yǐjīng wánchéng le niándù zhǐbiāo.
We have already met the annual target.
Cập nhật: