Đang tải...
ngón tay (đầu ngón)
ngón tay; chỉ, chỉ về, hướng về (hướng vào sự vật, đối tượng); chỉ (chỉ rõ, chỉ ra)
(dt) đầu; (lượng) con (gia súc)
他的指头被刀割破了。
Tập viết từng chữ