Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
常规
HSK 6
Cách viết từ 常规 (cháng guī) — thứ tự nét từng chữ
常规
cháng
guī
thông thường, bình thường
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cháng
thường
Học chữ 常
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
是
一
次
常
规
的
健
康
检
查
。
Nghĩa của 常规 →
Tập viết từng chữ
常
Từ liên quan với 常规
常
cháng
thường
常常
cháng
cháng
thường xuyên
非常
fēi
cháng
vô cùng
常见
cháng
jiàn
(tt) thường gặp; phổ biến
常用
cháng
yòng
(tt) thường dùng
经常
jīng
cháng
thường xuyên
规定
guī
dìng
quy định, điều lệ, nội quy
正常
zhèng
cháng
bình thường; bình thường hóa
大规模
dà
guī
mó
quy mô lớn
常识
cháng
shí
thường thức
规矩
guī
ju
规律
guī
lü
quy luật