Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 常常 (cháng cháng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
常常
HSK 1
Cách viết từ 常常
常常
cháng
cháng
thường xuyên
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Cháng
thường
Học chữ 常
Ví dụ
我
常
常
想
起
童
年
的
时
光
。
Tập viết từng chữ
常
Từ liên quan với 常常
常
Cháng
thường
非常
fēi
cháng
vô cùng
常见
cháng
jiàn
(tt) thường gặp; phổ biến
常用
cháng
yòng
(tt) thường dùng
经常
jīng
cháng
thường xuyên
正常
zhèng
cháng
bình thường; bình thường hóa
常识
cháng
shí
thường thức
平常
píng
cháng
(tt) bình thường; (phó) thường ngày
日常
rì
cháng
hàng ngày, thường ngày;
通常
tōng
cháng
thông thường, bình thường
照常
zhào
cháng
反常
fǎn
cháng