Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
反常
HSK 6
Cách viết từ 反常 (fǎn cháng) — thứ tự nét từng chữ
反常
fǎn
cháng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fǎn
ngược; phản đối
Học chữ 反
Dừng
Phát lại
Chậm
Cháng
thường
Học chữ 常
Nghĩa của 反常 →
Tập viết từng chữ
反
常
Từ liên quan với 反常
常
Cháng
thường
常常
cháng
cháng
thường xuyên
非常
fēi
cháng
vô cùng
常见
cháng
jiàn
(tt) thường gặp; phổ biến
常用
cháng
yòng
(tt) thường dùng
经常
jīng
cháng
thường xuyên
反对
fǎn
duì
phản đối, không tán thành
相反
xiāng
fǎn
ngược lại
正常
zhèng
cháng
bình thường; bình thường hóa
反
fǎn
ngược; phản đối
常识
cháng
shí
thường thức
反而
fǎn
ér
ngược lại