Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
宝贝
HSK 5
Cách viết từ 宝贝 (bǎo bèi) — thứ tự nét từng chữ
宝贝
bǎo
bèi
báu vật; cưng; bảo bối
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bǎo
báu vật; quý giá
Học chữ 宝
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
玩
具
是
她
的
宝
贝
,
谁
都
不
能
碰
。
Nghĩa của 宝贝 →
Tập viết từng chữ
宝
Từ liên quan với 宝贝
宝
bǎo
báu vật; quý giá
宝宝
bǎo
bao
em bé
宝石
bǎo
shí
đá quý
宝贵
bǎo
guì
quý giá
贝壳
bèi
ké
珠宝
zhū
bǎo
châu báu, ngọc (đá quý)