Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
宝石
HSK 4
Cách viết từ 宝石 (bǎo shí) — thứ tự nét từng chữ
宝石
bǎo
shí
đá quý
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bǎo
báu vật; quý giá
Học chữ 宝
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
戴
了
一
颗
宝
石
戒
指
。
Nghĩa của 宝石 →
Tập viết từng chữ
宝
Từ liên quan với 宝石
宝
bǎo
báu vật; quý giá
宝宝
bǎo
bao
em bé
宝贝
bǎo
bèi
báu vật; cưng; bảo bối
宝贵
bǎo
guì
quý giá
石头
shí
tou
hòn đá
化石
huà
shí
hóa thạch
石油
shí
yóu
dầu, dầu mỏ
岩石
yán
shí
钻石
zuàn
shí
珠宝
zhū
bǎo
châu báu, ngọc (đá quý)