Đang tải...
hóa thạch
thay đổi, biến đổi; cảm hoá, dạy dỗ, chỉ bảo; chảy ra, tan chảy; tiêu hoá, hoá giải; thiêu huỷ; hoá học; phong tục, văn hoá
博物馆里展出了很多化石。
Tập viết từng chữ