Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 钻石 (zuàn shí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
钻石
HSK 6
Cách viết từ 钻石
钻石
zuàn
shí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zuàn
khoan, xoắn (mũi khoan)
Học chữ 钻
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
钻
Từ liên quan với 钻石
宝石
bǎo
shí
đá quý
石头
shí
tou
hòn đá
化石
huà
shí
hóa thạch
石油
shí
yóu
dầu, dầu mỏ
岩石
yán
shí
钻研
zuān
yán
钻
zuàn
khoan, xoắn (mũi khoan)