Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
钻
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 钻 (zuàn) — thứ tự nét chuẩn
钻
zuàn
khoan, xoắn (mũi khoan)
Ví dụ
工
人
正
在
墙
上
钻
孔
。
Nghĩa của 钻 →
Tập viết
Từ liên quan với 钻
钻研
zuān
yán
钻石
zuàn
shí