Đang tải...
Phồn thể: 鑚
Pinyin không dấu: zuan
钻 (zuàn) nghĩa là “khoan, xoắn (mũi khoan)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6, phồn thể 鑚 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
工人正在墙上钻孔。
Gōngrén zhèngzài qiáng shàng zuānkǒng.
The worker is drilling a hole in the wall.
Cập nhật: