Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 钻研 (zuān yán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
钻研
HSK 6
Cách viết từ 钻研
钻研
zuān
yán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zuàn
khoan, xoắn (mũi khoan)
Học chữ 钻
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
钻
Từ liên quan với 钻研
研究
yán
jiū
(đgt) nghiên cứu; (dt) sự nghiên cứu
研究生
yán
jiū
shēng
học viên cao học
研制
yán
zhì
nghiên cứu chế tạo
研究所
yán
jiū
suǒ
viện nghiên cứu (sở)
钻石
zuàn
shí
钻
zuàn
khoan, xoắn (mũi khoan)
研发
yán
fā
nghiên cứu và phát triển (R&D)
科研
kē
yán
nghiên cứu khoa học (khoa học kỹ thuật)
调研
diào
yán
điều tra nghiên cứu