Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
贝壳
HSK 6
Cách viết từ 贝壳 (bèi ké) — thứ tự nét từng chữ
贝壳
bèi
ké
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 贝壳 →
Từ liên quan với 贝壳
宝贝
bǎo
bèi
báu vật; cưng; bảo bối