Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
宁可
HSK 5
Cách viết từ 宁可 (nìng kě) — thứ tự nét từng chữ
宁可
nìng
kě
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kě
có thể, được
Học chữ 可
Nghĩa của 宁可 →
Tập viết từng chữ
可
Từ liên quan với 宁可
可能
kě
néng
(tt) có khả năng; có thể; (dt) khả năng
可以
kě
yǐ
có thể; được phép
可爱
kě
ài
đáng yêu
可乐
kě
lè
Coca Cola
可怜
kě
lián
đáng thương, tội nghiệp
可是
kě
shì
nhưng; nhưng mà
可惜
kě
xī
đáng tiếc, tiếc là
宁静
níng
jìng
yên tĩnh
可
kě
có thể, được
可见
kě
jiàn
có thể thấy được
可靠
kě
kào
tin cậy, đáng tin
可怕
kě
pà
đáng sợ