Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 好友 (hǎo yǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
好友
HSK 4
Cách viết từ 好友
好友
hǎo
yǒu
bạn tốt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
Học chữ 好
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
是
我
的
好
友
。
Tập viết từng chữ
好
Từ liên quan với 好友
你好
nǐ
hǎo
好
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
女朋友
nǚ
péng
you
người yêu, bạn gái
男朋友
nán
péng
you
bạn trai, người yêu
好听
hǎo
tīng
hay, dễ nghe, êm tai
小朋友
xiǎo
péng
yǒu
bạn nhỏ, trẻ em
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
网友
wǎng
yǒu
bạn trên mạng
好吃
hǎo
chī
ngon
朋友
péng
yǒu
bạn bè
好多
hǎo
duō
rất nhiều