Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 大多 (dà duō) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
大多
HSK 4
Cách viết từ 大多
大多
dà
duō
phần lớn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dà
to, lớn
Học chữ 大
Dừng
Phát lại
Chậm
duō
nhiều
Học chữ 多
Ví dụ
大
多
学
生
都
通
过
了
考
试
。
Tập viết từng chữ
大
多
Từ liên quan với 大多
多
duō
nhiều
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
大
dà
to, lớn
大学
Dà
xué
đại học
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
大家
dà
jiā
mọi người
长大
zhǎng
dà
lớn lên
大量
dà
liàng
(tt) số lượng lớn; nhiều; (phó) với số lượng lớn
好多
hǎo
duō
rất nhiều
大部分
dà
bù
fen
phần lớn; đa số
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn